Mô tả chi tiết – Ca(OH)2:
|
Chỉ tiêu Testing items |
Kết quả phân tích
Test results |
|
| Phân tích hoá học – Chemical Analysis | ||
| Ca(OH)2 | 93% min | |
| Fe2O3 | 0,1% max | |
| SiO2 | 0,14 max | |
| MgO | 0,88 min | |
| Kích thước hạt – Praticle Size Analysis | ||
| Qua sàng 325 Mesh – Passing 325 mesh sieve | 98% | |
| Tinh chất vật lý – Physical properties | ||
| Độ trắng – Whiteness | 93% | |
| Cặn không tan trong HCL –
Insoluble residue on HCL |
1± 0,5 % min | |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.